Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp nhiệt
- endothermic
* Từ tham khảo/words other:
-
đĩa chương trình
-
đĩa cố định
-
đĩa có thể vỡ
-
đĩa có trang trí
-
đĩa com-pắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- đĩa chương trình
- đĩa cố định
- đĩa có thể vỡ
- đĩa có trang trí
- đĩa com-pắc