Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai mươi
- twenty
* Từ tham khảo/words other:
-
thụ di
-
thư đi
-
thú đi rình mò kiếm mồi
-
thù địch
-
thử dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai mươi
* Từ tham khảo/words other:
- thụ di
- thư đi
- thú đi rình mò kiếm mồi
- thù địch
- thử dịch