Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ di
* dtừ|- receive a legacy; obtain a bequest
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa trị hai
-
hóa trị một
-
hóa trị năm
-
hòa trộn
-
hoạ trung hữu phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ di
* Từ tham khảo/words other:
- hóa trị hai
- hóa trị một
- hóa trị năm
- hòa trộn
- hoạ trung hữu phúc