Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi giấy báo
* ngđtừ|- circularise
* Từ tham khảo/words other:
-
xách lại
-
xách mé
-
xách tay
-
xai
-
xài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi giấy báo
* Từ tham khảo/words other:
- xách lại
- xách mé
- xách tay
- xai
- xài