Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường thờ
- altar|= bày biện hoa quả lên giường thờ to dispose flowers and fruits on the alltar
* Từ tham khảo/words other:
-
tường cựa gà
-
tướng cướp
-
tường đá
-
tượng đá
-
tường đá không trát vữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường thờ
* Từ tham khảo/words other:
- tường cựa gà
- tướng cướp
- tường đá
- tượng đá
- tường đá không trát vữa