Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tường đá
- (không trát vữa) drystone wall
* Từ tham khảo/words other:
-
gây bệnh
-
gây bệnh sốt rét
-
gây biến thái
-
gậy bịt đồng
-
gây bối rối cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tường đá
* Từ tham khảo/words other:
- gây bệnh
- gây bệnh sốt rét
- gây biến thái
- gậy bịt đồng
- gây bối rối cho