Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường gầm
* dtừ|- trundle-bed, truckle-bed
* Từ tham khảo/words other:
-
quét lại thành đống
-
quét lê
-
quét lên
-
quét nhà
-
quét nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường gầm
* Từ tham khảo/words other:
- quét lại thành đống
- quét lê
- quét lên
- quét nhà
- quét nhựa