Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ vững tinh thần
* ngđtừ|- uphold, buoy|* thngữ|- to keep a good heart; to keep up heart , to keep up
* Từ tham khảo/words other:
-
phân phối đều
-
phân phối hoả lực
-
phân phối lại
-
phân phối nhân viên
-
phản phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ vững tinh thần
* Từ tham khảo/words other:
- phân phối đều
- phân phối hoả lực
- phân phối lại
- phân phối nhân viên
- phản phong