Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ chặt lấy
* thngữ|- to freeze on, to cling on to
* Từ tham khảo/words other:
-
trả lại người lĩnh séc
-
trả lại tự do
-
trả lại tự do cho
-
trả làm nhiều kỳ
-
trà lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ chặt lấy
* Từ tham khảo/words other:
- trả lại người lĩnh séc
- trả lại tự do
- trả lại tự do cho
- trả làm nhiều kỳ
- trà lâu