Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giội ào
* dtừ|- sluice
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại diên
-
ngoại dinh dưỡng
-
ngoài đỏ
-
ngoài đồng
-
ngoại động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giội ào
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại diên
- ngoại dinh dưỡng
- ngoài đỏ
- ngoài đồng
- ngoại động