Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò heo muối
- salted pig's feet, ham
* Từ tham khảo/words other:
-
giám quốc
-
giam riêng
-
giấm rượu bia
-
giảm sản xuất
-
giám sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò heo muối
* Từ tham khảo/words other:
- giám quốc
- giam riêng
- giấm rượu bia
- giảm sản xuất
- giám sát