Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió chướng
- northeast wind, northeasterlies
* Từ tham khảo/words other:
-
bất bạo động
-
bắt bẻ
-
bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
-
bắt bẻ lại
-
bắt bẻ tỉ mỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió chướng
* Từ tham khảo/words other:
- bất bạo động
- bắt bẻ
- bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
- bắt bẻ lại
- bắt bẻ tỉ mỉ