Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phép tạm
- temporary licence
* Từ tham khảo/words other:
-
xằng bậy
-
xăng có chì
-
xăng đá
-
xăng đan
-
xăng không chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phép tạm
* Từ tham khảo/words other:
- xằng bậy
- xăng có chì
- xăng đá
- xăng đan
- xăng không chì