Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giàu to
- to grow rich
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ như chết
-
ngu như lợn
-
ngu như lừa
-
ngũ niên
-
ngư noãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giàu to
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ như chết
- ngu như lợn
- ngu như lừa
- ngũ niên
- ngư noãn