Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao chậm
- delayed shipment
* Từ tham khảo/words other:
-
rồng phun lửa
-
ròng rã
-
rộng ra
-
rông rài
-
rộng rãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao chậm
* Từ tham khảo/words other:
- rồng phun lửa
- ròng rã
- rộng ra
- rông rài
- rộng rãi