Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giang khẩu
- mouth of a river
* Từ tham khảo/words other:
-
cung phi
-
cung phu
-
cung phụng
-
cùng quẫn
-
cung quảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giang khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- cung phi
- cung phu
- cung phụng
- cùng quẫn
- cung quảng