Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giàn phóng tên lửa
* dtừ|- gantry
* Từ tham khảo/words other:
-
tầng lớp quý tộc nhỏ
-
tầng lớp sang trọng
-
tầng lớp thanh niên
-
tầng lớp thượng lưu
-
tầng lớp thương nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giàn phóng tên lửa
* Từ tham khảo/words other:
- tầng lớp quý tộc nhỏ
- tầng lớp sang trọng
- tầng lớp thanh niên
- tầng lớp thượng lưu
- tầng lớp thương nhân