Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giam chân
* thngữ|- to bottle up
* Từ tham khảo/words other:
-
cúi chào
-
cúi chào kiểu xalam
-
cùi chỏ
-
cũi chó
-
cũi chó cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giam chân
* Từ tham khảo/words other:
- cúi chào
- cúi chào kiểu xalam
- cùi chỏ
- cũi chó
- cũi chó cảnh