Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá trị thặng dư
- surplus value|= giá trị thặng dư siêu ngạch excess surplus value|= giá trị thặng dư tuyệt đối absolute surplus value
* Từ tham khảo/words other:
-
quỷ thần không chứng
-
quy thành tiền
-
quỹ thanh toán
-
quỹ thanh toán nợ
-
quỷ thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá trị thặng dư
* Từ tham khảo/words other:
- quỷ thần không chứng
- quy thành tiền
- quỹ thanh toán
- quỹ thanh toán nợ
- quỷ thật