Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghì đầu
- push (someone's) head down
* Từ tham khảo/words other:
-
xương mao
-
xương mắt cá
-
xuống máu
-
xương máu
-
xuồng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghì đầu
* Từ tham khảo/words other:
- xương mao
- xương mắt cá
- xuống máu
- xương máu
- xuồng máy