Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuống máu
- to have low blood pressure; to be hypotensive
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng đình công
-
tông đồ
-
tông đơ
-
tông đồ của giê-xu
-
tổng đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuống máu
* Từ tham khảo/words other:
- tổng đình công
- tông đồ
- tông đơ
- tông đồ của giê-xu
- tổng đoàn