Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần trúng đích
* dtừ|- near miss|* thngữ|- a near miss
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng gỗ tăng âm
-
miệng hổ
-
miệng kèn
-
miếng khai vị
-
miếng khóa chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần trúng đích
* Từ tham khảo/words other:
- miếng gỗ tăng âm
- miệng hổ
- miệng kèn
- miếng khai vị
- miếng khóa chân