Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần kề với
* ngđtừ|- adjoin
* Từ tham khảo/words other:
-
nhường cho
-
nhường chỗ
-
nhường chỗ cho
-
nhượng đất
-
nhượng địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần kề với
* Từ tham khảo/words other:
- nhường cho
- nhường chỗ
- nhường chỗ cho
- nhượng đất
- nhượng địa