Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch xi măng
* dtừ|- cement brick
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng đội
-
dòng đối lưu
-
dòng dõi quí tộc
-
dòng dõi quý phái
-
dòng dõi quý tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch xi măng
* Từ tham khảo/words other:
- đồng đội
- dòng đối lưu
- dòng dõi quí tộc
- dòng dõi quý phái
- dòng dõi quý tộc