Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác trại giam
- to guard a prison
* Từ tham khảo/words other:
-
nối bằng vấu nối
-
nội bao
-
nội bào
-
nơi bảo quản sửa chữa ô tô
-
nội bào tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác trại giam
* Từ tham khảo/words other:
- nối bằng vấu nối
- nội bao
- nội bào
- nơi bảo quản sửa chữa ô tô
- nội bào tử