Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác trại giam
- to guard a prison
* Từ tham khảo/words other:
-
cột buồm mũi
-
cột buồm ngọn
-
cột buồm ngụy bằng
-
cột buồm phía lái
-
cột buồm tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác trại giam
* Từ tham khảo/words other:
- cột buồm mũi
- cột buồm ngọn
- cột buồm ngụy bằng
- cột buồm phía lái
- cột buồm tạm thời