Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường trượt
- glissette
* Từ tham khảo/words other:
-
doi đất
-
đối đầu
-
đổi dấu
-
đội đầu
-
đói đầu gối phải bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường trượt
* Từ tham khảo/words other:
- doi đất
- đối đầu
- đổi dấu
- đội đầu
- đói đầu gối phải bò