Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doi đất
- tongue of land; cape, promontory; land bridge
* Từ tham khảo/words other:
-
bẫy đánh chim
-
bay dập dờn
-
bày đặt
-
bày đặt để đánh lừa
-
bày đặt gian dối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doi đất
* Từ tham khảo/words other:
- bẫy đánh chim
- bay dập dờn
- bày đặt
- bày đặt để đánh lừa
- bày đặt gian dối