Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng từ cổ
* nđtừ|- archaize
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu chiểu
-
lưu chuyển
-
lưu cư
-
lưu cữu
-
lựu đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng từ cổ
* Từ tham khảo/words other:
- lưu chiểu
- lưu chuyển
- lưu cư
- lưu cữu
- lựu đạn