Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng lại
* dtừ|- reconstruction|* ngđtừ|- reconstruct, re-edify
* Từ tham khảo/words other:
-
tiễn biệt
-
tiến binh
-
tiến bộ
-
tiến bộ chắc chắn
-
tiến bộ nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng lại
* Từ tham khảo/words other:
- tiễn biệt
- tiến binh
- tiến bộ
- tiến bộ chắc chắn
- tiến bộ nhanh