Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng đến
- to resort to...|= chưa dùng đến unemployed; unused
* Từ tham khảo/words other:
-
loài nhuyễn thể
-
loại nitơ
-
loài ốc mượn hồn
-
loại oxy
-
loại oxyt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng đến
* Từ tham khảo/words other:
- loài nhuyễn thể
- loại nitơ
- loài ốc mượn hồn
- loại oxy
- loại oxyt