Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại oxy
* dtừ|- deoxygenation, deoxidation|* ngđtừ|- deoxygenate
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi dừng chân
-
nội dung chính
-
nội dung chứng từ
-
nội dung cụ thể
-
nơi đứng để canh phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại oxy
* Từ tham khảo/words other:
- nơi dừng chân
- nội dung chính
- nội dung chứng từ
- nội dung cụ thể
- nơi đứng để canh phòng