Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng bật dậy
- to jump up with a start
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn gốc căn bản
-
nguồn gốc chung
-
nguồn gốc của sự sa đọa hư hỏng
-
nguồn gốc vũ trụ
-
nguồn hàng vận chuyển liên tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng bật dậy
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn gốc căn bản
- nguồn gốc chung
- nguồn gốc của sự sa đọa hư hỏng
- nguồn gốc vũ trụ
- nguồn hàng vận chuyển liên tục