Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo sưng
- swelling, fat pig (curse word)
* Từ tham khảo/words other:
-
phân hạch
-
phận hẩm hiu
-
phẫn hận
-
phân hạng
-
phân hạt nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo sưng
* Từ tham khảo/words other:
- phân hạch
- phận hẩm hiu
- phẫn hận
- phân hạng
- phân hạt nhân