Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuềnh
- thoughtless, irresponsible (about one's job...)|= người thật là đuềnh không thiết gì việc nhà what an irresponsible man! never had a thought for his family
* Từ tham khảo/words other:
-
lợi gộp
-
lối gôtic
-
lợi hại
-
lối hài kich dâm tục
-
lời hai ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuềnh
* Từ tham khảo/words other:
- lợi gộp
- lối gôtic
- lợi hại
- lối hài kich dâm tục
- lời hai ý