Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đũa xương
- bone chopsticks
* Từ tham khảo/words other:
-
khiếm khoản
-
khiếm khoáng
-
khiếm khuyết
-
khiếm nhã
-
khiêm nhường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đũa xương
* Từ tham khảo/words other:
- khiếm khoản
- khiếm khoáng
- khiếm khuyết
- khiếm nhã
- khiêm nhường