Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đột tiến
- sudden advance
* Từ tham khảo/words other:
-
hối tắc
-
hơi tái
-
hơi tai tái
-
hơi tái xám
-
hồi tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đột tiến
* Từ tham khảo/words other:
- hối tắc
- hơi tái
- hơi tai tái
- hơi tái xám
- hồi tâm