Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hối tắc
- be clogged
* Từ tham khảo/words other:
-
máy băm thịt
-
máy băm thức ăn
-
máy bắn đá
-
máy bán hàng tự động
-
máy bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hối tắc
* Từ tham khảo/words other:
- máy băm thịt
- máy băm thức ăn
- máy bắn đá
- máy bán hàng tự động
- máy bào