Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bén mù
* đtừ|- to grow accustomed to, to become attached to
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tín nhiệm
-
mất tin tưởng
-
mắt tinh
-
mắt tinh bắn giỏi
-
mất tình cảm thông thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bén mù
* Từ tham khảo/words other:
- mất tín nhiệm
- mất tin tưởng
- mắt tinh
- mắt tinh bắn giỏi
- mất tình cảm thông thường