Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất tin tưởng
- to lose faith/confidence
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thành túi
-
hình tháp
-
hình thấu kính
-
hình thế
-
hình thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất tin tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- hình thành túi
- hình tháp
- hình thấu kính
- hình thế
- hình thể