| đóng góp ý kiến | - to make/offer a suggestion; to contribute one's idea/opinion|= rất cám ơn quý vị đã đóng góp ý kiến và nhiệt tình cho chương trình phát triển nhà ở thành phố hồ chí minh thank you very much for contributing your ideas and enthusiasm to the ho chi minh city housing development program |
* Từ tham khảo/words other:
- thiểm bộ
- thiệm cấp
- thiểm chức
- thiềm cung
- thiểm độc