Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn trục
* ttừ|- monaxial
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng thu
-
đồng thụ trái
-
đồng thừa kế
-
dòng thuần
-
đóng thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn trục
* Từ tham khảo/words other:
- dòng thu
- đồng thụ trái
- đồng thừa kế
- dòng thuần
- đóng thuế