Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọn đến
- to move to...; to move in|= công ty đã dọn đến mặt bằng mới ở gò vấp the company has moved to the new premises in go vap|= chúng tôi đành hoãn việc dọn đến we had to put off moving in
* Từ tham khảo/words other:
-
người có cảm tình cộng sản
-
người có cảm tình với một đảng
-
người cọ chai
-
người có chân bẹt vẹo ra
-
người có chân trong nhiều tổ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọn đến
* Từ tham khảo/words other:
- người có cảm tình cộng sản
- người có cảm tình với một đảng
- người cọ chai
- người có chân bẹt vẹo ra
- người có chân trong nhiều tổ chức