Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọn đến
- to move to...; to move in|= công ty đã dọn đến mặt bằng mới ở gò vấp the company has moved to the new premises in go vap|= chúng tôi đành hoãn việc dọn đến we had to put off moving in
* Từ tham khảo/words other:
-
có khí độc
-
cơ khí hóa
-
có khí lực
-
có khí nổ
-
có khí thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọn đến
* Từ tham khảo/words other:
- có khí độc
- cơ khí hóa
- có khí lực
- có khí nổ
- có khí thế