Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đởm
- xem đảm
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch nung còn sống
-
gạch ống
-
gạch sống
-
gạch tên
-
gạch tên đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đởm
* Từ tham khảo/words other:
- gạch nung còn sống
- gạch ống
- gạch sống
- gạch tên
- gạch tên đi