| đọc sách | - to read a book|= bố tôi đang đọc sách my father is reading a book|= không đủ ánh sáng để đọc sách there's not enough light to read by|- reading|= nhà tôi thích đọc sách my husband likes reading|= đọc sách là cách giải trí mà ông ấy thích nhất his favourite entertainment is reading |
* Từ tham khảo/words other:
- hội đồng gia tộc
- hội đồng giám định y khoa
- hội đồng giám khảo
- hội đồng giám mục
- hội đồng giáo chủ