| đọc sách | - to read a book|= bố tôi đang đọc sách my father is reading a book|= không đủ ánh sáng để đọc sách there's not enough light to read by|- reading|= nhà tôi thích đọc sách my husband likes reading|= đọc sách là cách giải trí mà ông ấy thích nhất his favourite entertainment is reading |
* Từ tham khảo/words other:
- trồng cột đèn
- trong cùng chương này
- trong cùng đoạn này
- trong cuốn sách này
- trong da