Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thộn
* ttừ|- silly, foolish, simple, asinine|= người thộn booby, simpleton, silly peron
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốn lại
-
cuộn lại
-
cuộn len
-
cuộn lên thành hình trôn ốc
-
cuốn mền ướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thộn
* Từ tham khảo/words other:
- cuốn lại
- cuộn lại
- cuộn len
- cuộn lên thành hình trôn ốc
- cuốn mền ướt