Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọc biên giới
- along the border
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng dài
-
sống dai
-
sống đạm bạc
-
sóng dãn
-
sóng đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọc biên giới
* Từ tham khảo/words other:
- sóng dài
- sống dai
- sống đạm bạc
- sóng dãn
- sóng đạn