Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống dai
- (thực vật) Perennial
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sống dai
- xem sống lâu
* Từ tham khảo/words other:
-
chồm hỗm
-
chồm hổm
-
chớm hỏng
-
chồm lên
-
chồm lên chồm xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống dai
* Từ tham khảo/words other:
- chồm hỗm
- chồm hổm
- chớm hỏng
- chồm lên
- chồm lên chồm xuống