Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ vách đá
* dtừ|- dilapidation
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu huynh
-
biếu không
-
biểu kiến
-
biểu lộ
-
biểu lộ lòng yêu mến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ vách đá
* Từ tham khảo/words other:
- biểu huynh
- biếu không
- biểu kiến
- biểu lộ
- biểu lộ lòng yêu mến